耙掘

bá quật

Hán Việt: bá quật

Tổng quan

cái bừa, (nghĩa bóng) lâm vào cảnh hoạn nạn; lâm vào cảnh gay go, bừa (ruộng...), (nghĩa bóng) làm đau đớn, làm tổn thương, rầy khổ

Cấu tạo: 耙 (bá) + 掘 (quật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bừa

Từ liên quan

Gần nghĩa

掘井 · 掘倫 · 掘出 · 掘土 · 掘坑 · 掘壕 · 掘客 · 掘进