耙柄 bá bính Hán Việt: bá bính Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 柄 (bính)Hán Việtbá bínhCấu tạo耙 + 柄 · bá + bính nghĩa thành phần: bá + bính Nghĩa EngCihui 耙柄 ábǐng n. <agr.> rake arm/handle M:²gēn