耙柄

bá bính

Hán Việt: bá bính

Tổng quan

Cấu tạo: 耙 (bá) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán bừa
  • Biên soạn rake arm/handle M:²gēn

Eng

  • Cihui 耙柄 ábǐng n. <agr.> rake arm/handle M:²gēn
  • Tần suất từ n. <agr.> rake arm/handle M:²gēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端 · 柄脚 · 柄臣