耙梳

bà shū bá sơ

Hán Việt: bá sơ · Pinyin: bà shū

Tổng quan

Cấu tạo: (bá) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整理﹐使有条理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理﹐使有条理。