耙網 bá võng Hán Việt: bá võng Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 網 (võng)Hán Việtbá võngCấu tạo耙 + 網 · bá + võng nghĩa thành phần: bá + võng Nghĩa EngCihui 耙網 áwǎng n. dredge net; dredge; scraper