耙過 bà guò · bá quá Hán Việt: bá quá · Pinyin: bà guò Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 過 (quá)Pinyinbà guòHán Việtbá quáCấu tạo耙 + 過 · bá + quá nghĩa thành phần: bá + quá