耙鋤 bá sừ Hán Việt: bá sừ Tổng quan Cấu tạo: 耙 (bá) + 鋤 (sừ)Hán Việtbá sừCấu tạo耙 + 鋤 · bá + sừ nghĩa thành phần: bá + sừ Nghĩa EngCihui 耙鋤 áchú n. a harrow M:¹bǎ ◆v. plow with a harrow