耤田

jí tián

Pinyin: jí tián

Tổng quan

Cấu tạo: + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藉田。古代天子﹑诸侯征用民力耕种之田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藉田。古代天子﹑诸侯征用民力耕种之田。