耦世 ǒu shì · ngẫu thế Hán Việt: ngẫu thế · Pinyin: ǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 世 (thế)Pinyinǒu shìHán Việtngẫu thếCấu tạo耦 + 世 · ngẫu + thế nghĩa thành phần: ngẫu + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 适应世俗。Tân Hoa Tự Điển 1.适应世俗。