耦合劑 ngẫu hợp tề Hán Việt: ngẫu hợp tề Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 合 (hợp) + 劑 (tề)Hán Việtngẫu hợp tềCấu tạo耦 + 合 + 劑 · ngẫu + hợp + tề nghĩa thành phần: ngẫu + hợp + tề