耦國 ǒu guó · ngẫu quốc Hán Việt: ngẫu quốc · Pinyin: ǒu guó Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 國 (quốc)Pinyinǒu guóHán Việtngẫu quốcCấu tạo耦 + 國 · ngẫu + quốc nghĩa thành phần: ngẫu + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大城足与国都相抗衡; 对等之国。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大城足与国都相抗衡。 2.对等之国。