耦國 ǒu guó · ngẫu quốc Hán Việt: ngẫu quốc · Pinyin: ǒu guó Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 國 (quốc)Pinyinǒu guóHán Việtngẫu quốcCấu tạo耦 + 國 · ngẫu + quốc nghĩa thành phần: ngẫu + quốc