耦立

ǒu lì ngẫu lập

Hán Việt: ngẫu lập · Pinyin: ǒu lì

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹对偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹对偶。