耦立 ǒu lì · ngẫu lập Hán Việt: ngẫu lập · Pinyin: ǒu lì Tổng quan Cấu tạo: 耦 (ngẫu) + 立 (lập)Pinyinǒu lìHán Việtngẫu lậpCấu tạo耦 + 立 · ngẫu + lập nghĩa thành phần: ngẫu + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹对偶。Tân Hoa Tự Điển 1.犹对偶。