耦耕

ǒu gēng ngẫu canh

Hán Việt: ngẫu canh · Pinyin: ǒu gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngẫu) + (canh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩人並耕。宋.蘇軾〈浣溪沙.軟草平莎過雨新〉詞:「輕沙走馬路無塵,何時收拾耦耕身。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二人并耕◇亦泛指农事或务农。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二人并耕◇亦泛指农事或务农。