耨斡 nòu wò · nậu oát Hán Việt: nậu oát · Pinyin: nòu wò Tổng quan Cấu tạo: 耨 (nậu) + 斡 (oát)Pinyinnòu wòHán Việtnậu oátCấu tạo耨 + 斡 · nậu + oát nghĩa thành phần: nậu + oát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 契丹语。皇后的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语。皇后的尊称。