耨斡

nòu wònậu oát

Hán Việt: nậu oát · Pinyin: nòu wò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.契丹语。皇后的尊称。

Cấu tạo: 耨 (nậu) + 斡 (oát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.契丹语。皇后的尊称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

斡旋 · 耨渃 · 斡1. · 斡2. · 斡旋者 · 斡准 · 斡刺 · 斡勒