耨耕 nòu gēng·nậu canh Hán Việt: nậu canh · Pinyin: nòu gēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指农活。 Cấu tạo: 耨 (nậu) + 耕 (canh)Pinyinnòu gēngHán Việtnậu canhCấu tạo耨 + 耕 · nậu + canh nghĩa thành phần: nậu + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.泛指农活。 Từ liên quan Gần nghĩa耕作 · 耕地 · 耕垡 · 耕奴 · 耕徵 · 耕牛 · 耕牧 · 耕犁