耩子

jiǎng zi

Pinyin: jiǎng zi

Tổng quan

方 máy gieo thô sơ。耬。

Cấu tạo: + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 máy gieo thô sơ。耬。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耧。

Eng

  • Cihui 耩子 jiǎngzi n. <topo./agr.> drill