耰鋤

yōu chú ưu sừ

Hán Việt: ưu sừ · Pinyin: yōu chú

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (sừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹锄耰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹锄耰。