耳也 ěr yě · nhĩ dã Hán Việt: nhĩ dã · Pinyin: ěr yě Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 也 (dã)Pinyiněr yěHán Việtnhĩ dãCấu tạo耳 + 也 · nhĩ + dã nghĩa thành phần: nhĩ + dã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹而已。Tân Hoa Tự Điển 1.犹而已。