耳伴 ěr bàn · nhĩ bạn Hán Việt: nhĩ bạn · Pinyin: ěr bàn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 伴 (bạn)Pinyiněr bànHán Việtnhĩ bạnCấu tạo耳 + 伴 · nhĩ + bạn nghĩa thành phần: nhĩ + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"耳畔"。