耳傍風

ěr bàng fēng nhĩ bàng phong

Hán Việt: nhĩ bàng phong · Pinyin: ěr bàng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (bàng) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"耳旁风"。