耳入 nhĩ nhập Hán Việt: nhĩ nhập Tổng quan (術語)十二入之一。耳根也,耳根與聲境涉入,故曰入。新譯曰耳處。☸ Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 入 (nhập)Hán Việtnhĩ nhậpCấu tạo耳 + 入 · nhĩ + nhập nghĩa thành phần: nhĩ + nhập Nghĩa ViệtCihui (術語)十二入之一。耳根也,耳根與聲境涉入,故曰入。新譯曰耳處。☸Tần suất từ [bktd] nhĩ nhập (術語)十二入之一。耳根也,耳根與聲境涉入,故曰入。新譯曰耳處。☸ Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住