耳內鏡 nhĩ nội kính Hán Việt: nhĩ nội kính Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 內 (nội) + 鏡 (kính)Hán Việtnhĩ nội kínhCấu tạo耳 + 內 + 鏡 · nhĩ + nội + kính nghĩa thành phần: nhĩ + nội + kính