耳冷 ěr lěng · nhĩ lãnh Hán Việt: nhĩ lãnh · Pinyin: ěr lěng Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 冷 (lãnh)Pinyiněr lěngHán Việtnhĩ lãnhCấu tạo耳 + 冷 · nhĩ + lãnh nghĩa thành phần: nhĩ + lãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听觉不灵敏。Tân Hoa Tự Điển 1.听觉不灵敏。