耳剽

ěr piāo nhĩ phiếu

Hán Việt: nhĩ phiếu · Pinyin: ěr piāo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (phiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仅凭耳闻所得﹐犹如窃取。