耳力
nhĩ lực
Hán Việt: nhĩ lực · Pinyin: ěr lì
Tổng quan
khả năng nghe
Nghĩa
Việt
- Cihui khả năng nghe
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耳朵的聽力。《孟子.離婁上》:「既竭耳力焉,繼之以六律,正五音,不可勝用也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听力~不济。
Eng
- CC-CEDICT hearing ability
- Cihui hearing ability