耳哉

nhĩ tai

Hán Việt: nhĩ tai

Tổng quan

nhĩ tai: (văn) Thôi ư? (trợ từ liên dụng, biểu thị sự phản vấn với ý nhấn mạnh): 故先王明之, 豈特玄之耳哉! Cho nên các đấng tiên vương phải làm cho lệnh lạc được rõ ràng, há có thể chỉ công khai thôi ư! (Tuân tử)

Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 哉 (tai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

耳光 · 耳入 · 耳力 · 耳发 · 耳囊 · 耳坠 · 耳垂 · 耳垢