耳囊 nhĩ nang Hán Việt: nhĩ nang Tổng quan túi thăng bằng (ở động vật không xương sống) Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 囊 (nang)Hán Việtnhĩ nangTừ loạidanhCấu tạo耳 + 囊 · nhĩ + nang nghĩa thành phần: nhĩ + nang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 túi thăng bằngTần suất từ túi thăng bằng (ở động vật không xương sống) Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚