耳坠
nhĩ trụy
Hán Việt: nhĩ trụy · Pinyin: ěr zhuì
Tổng quan
thuốc nhỏ tai; khuyên tai
(~儿)耳环(多指带着坠儿的)。也说耳坠子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khuyên tai
- VietPhrases khuyên tai
- Tần suất từ thuốc nhỏ tai; khuyên tai
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)耳环(多指带着坠儿的)。也说耳坠子。