耳垂

ěr chuí nhĩ thùy

Hán Việt: nhĩ thùy · Pinyin: ěr chuí

Tổng quan

dái tai ái dái tai (trái tai). nhĩ thùy nhĩ thùy ☆Cái dái tai (trái tai).

Cấu tạo: (nhĩ) + (thùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dái tai ái dái tai (trái tai). nhĩ thùy nhĩ thùy ☆Cái dái tai (trái tai).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耳翼的一個小葉。在耳翼下垂的部分,含有纖維與脂肪組織,但無軟骨。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)耳郭的一部分,在耳轮的下面。(图见〖耳朵〗)

Eng

  • CC-CEDICT earlobe
  • Cihui earlobe