耳垢

ěr gòu nhĩ cấu

Hán Việt: nhĩ cấu · Pinyin: ěr gòu

Tổng quan

ráy tai hất dơ trong tai, ráy tai. nhĩ cấu nhĩ cấu ☆Chất dơ trong tai, ráy tai. ráy tai; ráy。外耳道內皮脂腺分泌的蠟狀物質,黃色,有濕潤耳內細毛和防止昆蟲進入耳內的作用。也叫耵聹(dīngníng),通稱耳屎。

Cấu tạo: (nhĩ) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ráy tai hất dơ trong tai, ráy tai. nhĩ cấu nhĩ cấu ☆Chất dơ trong tai, ráy tai. ráy tai; ráy。外耳道內皮脂腺分泌的蠟狀物質,黃色,有濕潤耳內細毛和防止昆蟲進入耳內的作用。也叫耵聹(dīngníng),通稱耳屎。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為外耳道耵聹腺所分泌的淡黃色黏稠液體或蠟狀物質,和外耳道皮膚剝落上皮混合後的產物。也稱為「耳垢」,俗稱為「耳屎」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外耳道内皮脂腺分泌的蜡状物质,黄色,有湿润耳内细毛和防止昆虫进入耳内的作用。也叫耵聍(dīng-níng),俗称耳屎。

Eng

  • CC-CEDICT earwax
  • Cihui earwax

ja

  • JMdict earwax|cerumen