耳套 ěr tào · nhĩ sáo Hán Việt: nhĩ sáo · Pinyin: ěr tào Tổng quan chụp tai | LT:副 Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 套 (sáo)Pinyiněr tàoHán Việtnhĩ sáoCấu tạo耳 + 套 · nhĩ + sáo nghĩa thành phần: nhĩ + sáo Nghĩa ViệtCihui chụp tai | LT:副EngCC-CEDICT earmuff|CL:副[fu4]Cihui earmuff; CL:副