耳孫 ěr sūn · nhĩ tôn Hán Việt: nhĩ tôn · Pinyin: ěr sūn Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 孫 (tôn)Pinyiněr sūnHán Việtnhĩ tônCấu tạo耳 + 孫 · nhĩ + tôn nghĩa thành phần: nhĩ + tôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 八世孫,即玄孫的曾孫。泛指遠孫。《漢書.卷一二.平帝紀》:「立梁孝王玄孫之耳孫音為王。」《幼學瓊林.卷二.祖孫父子類》:「遠孫曰耳孫。」