耳室 nhĩ thất Hán Việt: nhĩ thất Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 室 (thất)Hán Việtnhĩ thấtCấu tạo耳 + 室 · nhĩ + thất nghĩa thành phần: nhĩ + thất Nghĩa EngCihui 耳室 ěrshì n. <archeo.> side chamber; symmetrical side chambers