耳屋 ěr wū · nhĩ ốc Hán Việt: nhĩ ốc · Pinyin: ěr wū Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 屋 (ốc)Pinyiněr wūHán Việtnhĩ ốcCấu tạo耳 + 屋 · nhĩ + ốc nghĩa thành phần: nhĩ + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即耳房。Tân Hoa Tự Điển 1.即耳房。