耳屎
nhĩ thỉ
Hán Việt: nhĩ thỉ · Pinyin: ěr shǐ
Tổng quan
ráy tai | chất nhầy tai
Nghĩa
Việt
- Cihui ráy tai | chất nhầy tai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為外耳道耵聹腺所分泌的淡黃色黏稠液體或蠟狀物質,和外耳道皮膚剝落上皮混合後的產物。也稱為「耳垢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耳垢的俗称。
Eng
- CC-CEDICT earwax|cerumen
- Cihui earwax; cerumen