耳屏
nhĩ bình
Hán Việt: nhĩ bình · Pinyin: ěr píng
Tổng quan
cửa tai (bộ phận sụn nổi lên che ngoài lỗ tai)。外耳門前面的突起,有軟骨和皮膚構成,能遮住外耳門。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa tai (bộ phận sụn nổi lên che ngoài lỗ tai)。外耳門前面的突起,有軟骨和皮膚構成,能遮住外耳門。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 位於外耳門前面突起處的組織。由軟骨和皮膚構成,能遮住外耳門。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外耳门前面的突起,由软骨和皮肤构成,能遮住外耳门。(图见〖耳朵〗)
Eng
- Cihui 耳屏 rpíng n. <phys.> tragus