耳巴 ěr bā · nhĩ ba Hán Việt: nhĩ ba · Pinyin: ěr bā Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 巴 (ba)Pinyiněr bāHán Việtnhĩ baCấu tạo耳 + 巴 · nhĩ + ba nghĩa thành phần: nhĩ + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耳光;巴掌。Tân Hoa Tự Điển 1.耳光;巴掌。