耳帽 nhĩ mạo Hán Việt: nhĩ mạo Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 帽 (mạo)Hán Việtnhĩ mạoCấu tạo耳 + 帽 · nhĩ + mạo nghĩa thành phần: nhĩ + mạo Nghĩa EngCihui 耳帽 rmào n. earmuffs