耳快 ěr kuài · nhĩ khoái Hán Việt: nhĩ khoái · Pinyin: ěr kuài Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 快 (khoái)Pinyiněr kuàiHán Việtnhĩ khoáiCấu tạo耳 + 快 · nhĩ + khoái nghĩa thành phần: nhĩ + khoái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音悦耳﹐使人快意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音悦耳﹐使人快意。