耳扇

ěr shàn nhĩ phiến

Hán Việt: nhĩ phiến · Pinyin: ěr shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帽子上可以翻转的护耳部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帽子上可以翻转的护耳部分。

Eng

  • Cihui 耳扇 rshàn n. 1. earflaps; earlaps 2. auricle; pinna