耳掴 ěr guāi·nhĩ quặc Hán Việt: nhĩ quặc · Pinyin: ěr guāi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。耳光。 Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 摑 (quặc)Pinyiněr guāiHán Việtnhĩ quặcCấu tạo耳 + 摑 · nhĩ + quặc nghĩa thành phần: nhĩ + quặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。耳光。 Từ liên quan Gần nghĩa耳掴子 · 摑裂 · 耳光 · 耳入 · 耳力 · 耳发 · 耳哉 · 耳囊