耳斡

ěr wò nhĩ oát

Hán Việt: nhĩ oát · Pinyin: ěr wò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (oát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即耳挖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即耳挖。