耳杆劑 nhĩ can tề Hán Việt: nhĩ can tề Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 杆 (can) + 劑 (tề)Hán Việtnhĩ can tềCấu tạo耳 + 杆 + 劑 · nhĩ + can + tề nghĩa thành phần: nhĩ + can + tề