耳檐兒 ěr yán ér · nhĩ diêm nhi Hán Việt: nhĩ diêm nhi · Pinyin: ěr yán ér Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 檐 (diêm) + 兒 (nhi)Pinyiněr yán érHán Việtnhĩ diêm nhiCấu tạo耳 + 檐 + 兒 · nhĩ + diêm + nhi nghĩa thành phần: nhĩ + diêm + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即耳衣。Tân Hoa Tự Điển 1.即耳衣。