耳池

ěr chí nhĩ trì

Hán Việt: nhĩ trì · Pinyin: ěr chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧式戏台两旁可设坐位的地方。台前正厅﹐旧称池子﹐故称旁座为"耳池"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧式戏台两旁可设坐位的地方。台前正厅﹐旧称池子﹐故称旁座为"耳池"。