耳決 ěr jué · nhĩ quyết Hán Việt: nhĩ quyết · Pinyin: ěr jué Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 決 (quyết)Pinyiněr juéHán Việtnhĩ quyếtCấu tạo耳 + 決 · nhĩ + quyết nghĩa thành phần: nhĩ + quyết