耳治 ěr zhì · nhĩ trì Hán Việt: nhĩ trì · Pinyin: ěr zhì Tổng quan Cấu tạo: 耳 (nhĩ) + 治 (trì)Pinyiněr zhìHán Việtnhĩ trìCấu tạo耳 + 治 · nhĩ + trì nghĩa thành phần: nhĩ + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以耳闻; 指教学中的听讲。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以耳闻。 2.指教学中的听讲。EngCihui 耳治 rzhì v. hear