耳洞

ěr dòng nhĩ đỗng

Hán Việt: nhĩ đỗng · Pinyin: ěr dòng

Tổng quan

lỗ xỏ khuyên tai | lỗ đeo bông tai

Cấu tạo: (nhĩ) + (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ xỏ khuyên tai | lỗ đeo bông tai

Eng

  • CC-CEDICT ear piercing hole; earring hole
  • Cihui ear piercing hole; earring hole