耳漏
nhĩ lậu
Hán Việt: nhĩ lậu
Tổng quan
ệnh thối tai, nước dơ trong tai chảy ra. nhĩ lậu nhĩ lậu ☆Bệnh thối tai, nước dơ trong tai chảy ra.
Nghĩa
Việt
- Cihui ệnh thối tai, nước dơ trong tai chảy ra. nhĩ lậu nhĩ lậu ☆Bệnh thối tai, nước dơ trong tai chảy ra.
Eng
- Cihui 耳漏 rlòu n. <med.> otorrhea
ja
- JMdict earwax|ear discharge