耳濡目及

ěr rǔ mù jí nhĩ nhu mục cập

Hán Việt: nhĩ nhu mục cập · Pinyin: ěr rǔ mù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhĩ) + (nhu) + (mục) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 濡:沾湿。耳朵经常听到,眼睛经常看到,不知不觉地受到影响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"耳濡目染"。